Đối với Việt kiều khi về Việt Nam sinh sống, làm việc hoặc thực hiện các thủ tục hành chính, các vấn đề liên quan đến visa, tài khoản VNeID và mã số định danh cá nhân thường gây nhiều vướng mắc do khác biệt về quốc tịch, giấy tờ và quy định pháp luật. Dịch vụ tư vấn visa, VNeID và mã số định danh cho Việt kiều ra đời nhằm hỗ trợ giải quyết nhanh chóng, đúng pháp luật và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục.
1. Tư vấn thủ tục cấp, gia hạn và chuyển đổi visa cho Việt kiều:
Đối với Việt kiều mang hộ chiếu nước ngoài, visa không chỉ là điều kiện nhập cảnh ban đầu mà còn là yếu tố pháp lý xuyên suốt quyết định khả năng cư trú, sinh sống, làm việc và thực hiện các thủ tục hành chính khác tại Việt Nam. Trên thực tế, phần lớn vướng mắc của Việt kiều phát sinh không phải do thiếu giấy tờ mà do không nắm rõ trình tự, điều kiện và giới hạn pháp lý của từng loại visa. Vì vậy, việc được tư vấn và thực hiện đúng thủ tục ngay từ đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
1.1. Điều kiện pháp lý để xin cấp visa Việt Nam cho Việt kiều:
Tùy từng trường hợp cụ thể, Việt kiều được xem xét cấp visa khi đáp ứng đồng thời các điều kiện cơ bản sau:
- Có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ và còn thời hạn theo quy định tại thời điểm nộp hồ sơ;
- Có mục đích nhập cảnh rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với loại visa đề nghị cấp (thăm thân, kết hôn, lao động, đầu tư…);
- Có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh, ngoại trừ trường hợp được cấp visa điện tử hoặc diện miễn thị thực theo quy định;
- Không thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh và không vi phạm các quy định về xuất nhập cảnh của Việt Nam trong những lần lưu trú trước.
Việc xác định đúng điều kiện pháp lý giúp tránh tình trạng nộp hồ sơ nhưng không đủ căn cứ xét cấp, gây mất thời gian và chi phí không cần thiết.
1.2. Hồ sơ xin cấp, gia hạn và chuyển đổi visa cho Việt kiều:
Hồ sơ visa của Việt kiều thường bao gồm 02 nhóm giấy tờ chính: Giấy tờ nhân thân của người nước ngoài và giấy tờ của bên bảo lãnh tại Việt Nam.
- Giấy tờ của Việt kiều: Hộ chiếu bản gốc; visa đang sử dụng (nếu xin gia hạn hoặc chuyển đổi); giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư…;
- Giấy tờ của bên bảo lãnh: Giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh; văn bản đề nghị, công văn bảo lãnh theo mẫu của cơ quan xuất nhập cảnh.
Trong thực tế, hồ sơ của Việt kiều thường phát sinh yếu tố nước ngoài, giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp. Do đó có thể phải thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật theo quy định. Đây là giai đoạn dễ sai sót nếu không có tư vấn cụ thể của các đơn vị chuyên môn.
1.3. Thủ tục gia hạn visa cho Việt kiều:
Gia hạn visa được áp dụng khi Việt kiều tiếp tục cư trú tại Việt Nam với cùng mục đích đã được cấp visa trước đó:
- Điều kiện tiên quyết là visa hiện tại chưa hết hạn hoặc chưa quá hạn quá lâu theo quy định;
- Mục đích cư trú không thay đổi so với visa đã được cấp;
- Hồ sơ chứng minh mục đích cư trú vẫn còn hiệu lực.
Gia hạn visa là giải pháp ngắn hạn, phù hợp với Việt kiều chưa đủ điều kiện hoặc chưa có nhu cầu xin thẻ tạm trú.

- Gọi ngay: 1900.6586 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại!
- Hoặc liên hệ Hotline: 058.7999997 để được yêu cầu sử dụng dịch vụ Luật sư!
1.4. Các loại visa phổ biến đối với Việt kiều hiện nay:
Đối với Việt kiều mang hộ chiếu nước ngoài khi nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam thì việc lựa chọn đúng loại visa là yếu tố mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lưu trú, quyền cư trú, khả năng gia hạn, chuyển đổi mục đích và thực hiện các thủ tục pháp lý khác. Tùy theo nguồn gốc Việt Nam, mục đích nhập cảnh và kế hoạch sinh sống tại Việt Nam, Việt kiều có thể được xem xét áp dụng một trong các loại visa sau:
a. Visa miễn thị thực cho người gốc Việt Nam:
Visa (thẻ) miễn thị thực là chế độ cư trú đặc thù được áp dụng cho người gốc Việt Nam và thân nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Việt kiều chứng minh được nguồn gốc Việt Nam; vợ, chồng, con của công dân Việt Nam hoặc người gốc Việt Nam;
- Thời hạn giá trị: Lên đến 05 năm, mỗi lần nhập cảnh được phép tạm trú tối đa 180 ngày và có thể xin gia hạn;
- Ý nghĩa thực tiễn: Giúp Việt kiều ra vào Việt Nam nhiều lần, không cần xin visa từng lần nhập cảnh (đặc biệt phù hợp với Việt kiều về Việt Nam thường xuyên nhưng chưa có nhu cầu cư trú lâu dài).
Tuy nhiên, visa miễn thị thực không phải là thẻ cư trú dài hạn và trong nhiều trường hợp, Việt kiều vẫn cần chuyển đổi sang visa hoặc thẻ tạm trú để phục vụ mục đích sinh sống và làm việc ổn định.
b. Visa thăm thân (ký hiệu TT) cho Việt kiều:
Visa thăm thân là loại visa phổ biến đối với Việt kiều có quan hệ gia đình tại Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Việt kiều có cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam hoặc người đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam;
- Thời hạn visa: Linh hoạt, thường từ 01 tháng đến 12 tháng, có thể xem xét gia hạn hoặc chuyển đổi;
- Thủ tục tương đối thuận lợi, phù hợp với Việt kiều về Việt Nam đoàn tụ gia đình, chăm sóc người thân hoặc sinh sống dài hạn.
Trong thực tiễn, visa thăm thân thường là bước trung gian để Việt kiều tiến tới xin thẻ tạm trú theo diện thân nhân.
c. Visa kết hôn cho Việt kiều:
Đối với Việt kiều đã kết hôn hợp pháp với công dân Việt Nam, visa kết hôn là căn cứ pháp lý quan trọng để cư trú ổn định.
- Mục đích visa: Cư trú theo quan hệ hôn nhân;
- Đặc điểm: Thời hạn visa thường ngắn hơn thẻ tạm trú nhưng là cơ sở pháp lý bắt buộc trước khi xin thẻ tạm trú theo diện vợ/chồng công dân Việt Nam;
- Ý nghĩa: Tạo hành lang pháp lý để Việt kiều ổn định cuộc sống gia đình; đồng thời thực hiện các thủ tục khác như đăng ký tạm trú, VNeID và mã số định danh.
d. Visa lao động cho Việt kiều làm việc tại Việt Nam:
Trường hợp Việt kiều về Việt Nam làm việc có hưởng lương, visa lao động là yêu cầu bắt buộc.
- Điều kiện kèm theo: Phải có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định;
- Thời hạn visa: Thường gắn với thời hạn giấy phép lao động;
- Lưu ý quan trọng: Nhiều Việt kiều nhầm lẫn rằng có nguồn gốc Việt Nam thì không cần visa lao động, dẫn đến vi phạm mục đích nhập cảnh và bị xử phạt.
Visa lao động là căn cứ để xin cấp thẻ tạm trú lao động giúp Việt kiều làm việc ổn định và lâu dài tại Việt Nam.
e. Visa đầu tư cho Việt kiều đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam:
Đối với Việt kiều có hoạt động đầu tư, góp vốn, thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, visa đầu tư là lựa chọn phù hợp.
- Đối tượng áp dụng: Việt kiều mang hộ chiếu nước ngoài nhưng đứng tên nhà đầu tư hoặc góp vốn hợp pháp;
- Thời hạn visa: Phụ thuộc vào giá trị và hình thức đầu tư;
- Tạo điều kiện để Việt kiều cư trú dài hạn, điều hành hoạt động đầu tư, đồng thời là căn cứ xin cấp thẻ tạm trú đầu tư.
2. Tư vấn thủ tục đăng ký VNeID cho Việt kiều:
Việc đăng ký tài khoản định danh điện tử VNeID đối với Việt kiều trên thực tế không đơn giản như đối với công dân Việt Nam đang cư trú trong nước. Nguyên nhân xuất phát từ sự khác biệt về quốc tịch, dữ liệu nhân thân, tình trạng cư trú và mức độ liên thông thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Do đó, Việt kiều cần được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp để lựa chọn đúng phương án, đúng trình tự và đúng thẩm quyền.
2.1. Điều kiện đăng ký VNeID đối với Việt kiều theo từng trường hợp:
Tùy thuộc vào tình trạng pháp lý, Việt kiều có thể rơi vào một trong các nhóm sau:
- Việt kiều còn quốc tịch Việt Nam hoặc song tịch: Nếu đã có mã số định danh cá nhân, căn cước công dân hoặc thông tin dân cư được lưu trữ trong hệ thống, Việt kiều đủ điều kiện đăng ký VNeID theo quy định chung áp dụng cho công dân Việt Nam;
- Việt kiều đã thôi quốc tịch Việt Nam: Trường hợp này không thuộc đối tượng đăng ký VNeID như công dân Việt Nam, việc tiếp cận VNeID (nếu có) phụ thuộc vào chính sách quản lý cư trú và hướng dẫn thực tiễn của cơ quan công an, không áp dụng đại trà;
- Việt kiều có dữ liệu nhân thân chưa đầy đủ, sai lệch hoặc bị gián đoạn: Cần thực hiện xác minh, cập nhật, bổ sung thông tin dân cư trước khi xem xét đăng ký VNeID. Nếu không xử lý triệt để bước này, hồ sơ đăng ký thường bị từ chối hoặc treo kéo dài.
2.2. Thành phần hồ sơ đăng ký VNeID cho Việt kiều:
Hồ sơ đăng ký VNeID của Việt kiều có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Thông thường sẽ bao gồm:
- Giấy tờ chứng minh nhân thân: Căn cước công dân, chứng minh nhân dân (nếu còn), hộ chiếu Việt Nam hoặc giấy tờ chứng minh còn quốc tịch Việt Nam;
- Trường hợp song tịch: Hộ chiếu nước ngoài kèm giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam;
- Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu của cơ quan công an trong trường hợp cần xác minh dữ liệu dân cư.
Việc chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ ngay từ đầu có vai trò quyết định đến thời gian và khả năng đăng ký thành công VNeID.
2.3. Trình tự, thủ tục đăng ký VNeID tại cơ quan có thẩm quyền:
Trên thực tế, việc đăng ký VNeID đối với Việt kiều không thể hoàn toàn thực hiện trực tuyến mà thường phải làm việc trực tiếp với cơ quan công an có thẩm quyền. Trình tự cơ bản bao gồm:
- Công an cấp xã/phường hoặc cơ quan công an được phân cấp để thực hiện thủ tục;
- Cán bộ công an kiểm tra, đối chiếu thông tin nhân thân trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư;
- Trường hợp đủ điều kiện, thực hiện xác thực thông tin, thu nhận dữ liệu sinh trắc học và kích hoạt tài khoản VNeID theo mức độ phù hợp;
- Trường hợp chưa đủ điều kiện, cơ quan công an sẽ hướng dẫn bổ sung, điều chỉnh hoặc xác minh lại dữ liệu.
2.4. Những vướng mắc phổ biến khi Việt kiều đăng ký VNeID:
Qua thực tiễn tư vấn, Việt kiều thường gặp các khó khăn sau:
- Không tìm thấy dữ liệu dân cư hoặc dữ liệu bị sai lệch (họ tên, ngày sinh, nơi sinh);
- Đã từng có giấy tờ Việt Nam nhưng thông tin không còn thống nhất với hộ chiếu hiện tại;
- Không xác định được thẩm quyền giải quyết cụ thể, dẫn đến đi lại nhiều nơi;
- Hiểu nhầm rằng mọi Việt kiều đều có thể đăng ký VNeID, trong khi thực tế phụ thuộc rất lớn vào quốc tịch.
2.5. Giải pháp tư vấn và hỗ trợ đăng ký VNeID cho Việt kiều:
Với những vướng mắc nêu trên, việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp giúp Việt kiều:
- Được đánh giá chính xác khả năng đăng ký VNeID ngay từ đầu;
- Xác định lộ trình xử lý hồ sơ phù hợp, tránh mất thời gian và chi phí không cần thiết;
- Được hỗ trợ làm việc với cơ quan công an để xác minh, điều chỉnh dữ liệu dân cư;
- Lựa chọn phương án thay thế hợp pháp trong trường hợp không đủ điều kiện đăng ký VNeID.
3. Tư vấn thủ tục xác lập, tra cứu và xử lý mã số định danh cá nhân cho Việt kiều:
Đối với Việt kiều, đặc biệt là những người đã sinh ra tại Việt Nam, từng có giấy tờ hộ tịch, hộ khẩu hoặc căn cước trước khi ra nước ngoài, mã số định danh cá nhân có thể đã tồn tại trong hệ thống dữ liệu dân cư nhưng không phải lúc nào cũng được xác định rõ ràng hoặc sử dụng được ngay. Do đó, việc tra cứu, xác lập và xử lý các vấn đề liên quan đến mã số định danh cá nhân là một bước pháp lý quan trọng, đòi hỏi phải thực hiện đúng trình tự và đúng thẩm quyền.
3.1. Các trường hợp Việt kiều cần tra cứu hoặc xác lập mã số định danh cá nhân:
Trong thực tiễn tư vấn, Việt kiều thường rơi vào một trong các trường hợp sau:
- Đã từng có giấy khai sinh, hộ khẩu, chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, nhưng hiện không còn lưu giữ giấy tờ hoặc không biết mã số định danh cá nhân của mình;
- Có thông tin nhân thân bị sai lệch hoặc không thống nhất giữa giấy tờ Việt Nam trước đây và hộ chiếu nước ngoài hiện tại;
- Có nhu cầu đăng ký VNeID, căn cước công dân hoặc thực hiện thủ tục hành chính quan trọng nhưng bị yêu cầu cung cấp mã số định danh cá nhân;
- Chưa từng được xác lập mã số định danh do dữ liệu dân cư chưa được cập nhật hoặc bị thiếu.
Việc xác định đúng trường hợp cụ thể là cơ sở để lựa chọn phương án xử lý phù hợp, tránh mất thời gian và phát sinh rủi ro pháp lý.
3.2. Hồ sơ đề nghị tra cứu, xác lập hoặc điều chỉnh mã số định danh cá nhân:
Tùy từng tình huống, hồ sơ có thể bao gồm một hoặc nhiều loại giấy tờ sau:
- Giấy tờ hộ tịch Việt Nam: Giấy khai sinh, trích lục khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (nếu có);
- Giấy tờ cư trú, nhân thân trước đây: Chứng minh nhân dân, căn cước công dân (nếu còn);
- Hộ chiếu nước ngoài hiện đang sử dụng của Việt kiều;
- Các giấy tờ chứng minh sự thay đổi thông tin nhân thân (nếu có) như: giấy xác nhận đổi tên, đổi ngày sinh, thay đổi quốc tịch…;
- Văn bản đề nghị xác minh, tra cứu hoặc điều chỉnh thông tin dân cư theo yêu cầu của Cơ quan công an.
Trong thực tế, giấy tờ do nước ngoài cấp thường phải hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chứng thực… để được chấp nhận sử dụng tại Việt Nam.
3.3. Trình tự, thẩm quyền thực hiện thủ tục:
Việc tra cứu và xác lập mã số định danh cá nhân được thực hiện thông qua Cơ quan công an có thẩm quyền:
- Công an cấp xã/phường nơi Việt kiều đăng ký cư trú trước đây;
- Hoặc cơ quan công an được phân cấp quản lý dữ liệu dân cư theo quy định.
Trình tự thực hiện thông thường gồm:
- Nộp hồ sơ đề nghị tra cứu, xác lập hoặc điều chỉnh thông tin mã số định danh;
- Cơ quan công an kiểm tra, đối chiếu thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư;
- Trường hợp dữ liệu đầy đủ, xác nhận hoặc cung cấp thông tin mã số định danh cá nhân;
- Trường hợp dữ liệu thiếu hoặc sai lệch, cơ quan công an sẽ yêu cầu bổ sung, xác minh hoặc điều chỉnh thông tin trước khi xác lập.
Thời gian giải quyết trên thực tế có thể kéo dài nếu hồ sơ phức tạp hoặc cần xác minh qua nhiều cấp, nhiều địa phương.
3.4. Ý nghĩa thực tiễn của mã số định danh đối với Việt kiều:
Trong thực tế, mã số định danh cá nhân có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt kiều ở các khía cạnh sau:
- Là cơ sở xác thực danh tính thống nhất, giúp Việt kiều tránh tình trạng phải xuất trình nhiều loại giấy tờ khác nhau;
- Giúp liên thông dữ liệu khi thực hiện các thủ tục như: Đăng ký cư trú, kết hôn, khai sinh cho con, mua bán/thừa kế nhà đất, đầu tư kinh doanh…;
- Là điều kiện quan trọng để đăng ký và sử dụng VNeID, thực hiện dịch vụ công trực tuyến;
- Hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh do sai lệch, trùng lặp hoặc thiếu thống nhất thông tin nhân thân.
4. Những khó khăn pháp lý Việt kiều thường gặp và giải pháp tư vấn:
Trong thực tiễn, phần lớn Việt kiều khi về Việt Nam không gặp khó khăn ở một thủ tục đơn lẻ, mà vướng mắc ở sự chồng chéo giữa visa – cư trú – định danh – dữ liệu nhân thân. Nếu không được định hướng đúng ngay từ đầu thì các thủ tục hành chính có thể kéo dài, bị trả hồ sơ nhiều lần hoặc phát sinh rủi ro pháp lý không mong muốn.
4.1. Khác biệt pháp luật giữa Việt Nam và quốc gia đang mang quốc tịch:
Một trong những khó khăn lớn nhất của Việt kiều là sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật Việt Nam và pháp luật của quốc gia đang mang quốc tịch. Nhiều Việt kiều có thói quen áp dụng cách hiểu pháp lý ở nước ngoài vào Việt Nam, dẫn đến các nhầm lẫn như:
- Cho rằng giấy tờ do nước ngoài cấp có thể sử dụng trực tiếp tại Việt Nam mà không cần hợp pháp hóa lãnh sự;
- Nhầm lẫn giữa quyền cư trú theo visa và quyền công dân;
- Không phân biệt rõ tư cách người gốc Việt và người còn quốc tịch Việt Nam trong các thủ tục hành chính…
Giải pháp tư vấn: Cần được tư vấn pháp lý để so sánh, đối chiếu hệ thống pháp luật và xác định chính xác quy chế pháp lý đang áp dụng cho từng Việt kiều; từ đó lựa chọn đúng thủ tục và giấy tờ cần thiết.
4.2. Hồ sơ nhân thân không thống nhất, thiếu hoặc sai lệch giấy tờ gốc:
Rất nhiều Việt kiều gặp tình trạng:
- Giấy khai sinh Việt Nam ghi thông tin khác với hộ chiếu nước ngoài;
- Thay đổi họ tên, ngày sinh, nơi sinh nhưng chưa cập nhật đầy đủ trong hệ thống dân cư;
- Mất hoặc không còn giữ giấy tờ hộ tịch gốc tại Việt Nam.
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị treo, kéo dài hoặc không thể liên thông dữ liệu, đặc biệt khi làm VNeID, mã số định danh hoặc thủ tục dân sự như kết hôn, thừa kế, đất đai.
Giải pháp tư vấn: Luật sư sẽ đánh giá toàn bộ hồ sơ nhân thân, xác định điểm sai lệch, hướng dẫn trình tự hợp pháp để xác minh, điều chỉnh hoặc trích lục lại giấy tờ hộ tịch, bảo đảm thống nhất dữ liệu pháp lý.
4.3. Về Việt Nam dài hạn nhưng chưa ổn định tình trạng cư trú”
Nhiều Việt kiều về Việt Nam với visa ngắn hạn, miễn thị thực hoặc visa thăm thân, nhưng thực tế lại có nhu cầu sinh sống, làm việc, đầu tư lâu dài. Việc không chuyển đổi kịp thời loại visa hoặc không xin thẻ tạm trú dẫn đến:
- Phải gia hạn visa nhiều lần, tốn kém chi phí;
- Nguy cơ vi phạm thời hạn cư trú;
- Bị hạn chế khi thực hiện các thủ tục hành chính khác.
Giải pháp tư vấn: Cần xây dựng lộ trình cư trú hợp pháp, từ lựa chọn loại visa phù hợp, chuyển đổi mục đích (nếu đủ điều kiện) đến xin cấp thẻ tạm trú để ổn định lâu dài, tránh rủi ro pháp lý…
4.4. Không có VNeID hoặc mã số định danh cá nhân:
Trong bối cảnh nhiều thủ tục hành chính được số hóa và liên thông dữ liệu, việc không có VNeID hoặc không xác định được mã số định danh khiến Việt kiều:
- Không thể thực hiện dịch vụ công trực tuyến;
- Bị yêu cầu xác minh thủ công, kéo dài thời gian giải quyết;
- Gặp khó khăn khi làm các thủ tục liên quan đến cư trú, đầu tư, hôn nhân gia đình, đất đai.
Giải pháp tư vấn: Luật sư sẽ xác định khả năng đăng ký VNeID, xác lập mã số định danh hoặc đề xuất phương án pháp lý thay thế hợp lệ, bảo đảm Việt kiều vẫn thực hiện được các thủ tục cần thiết theo đúng quy định.
5. Dịch vụ tư vấn Visa, VNEID, mã số định danh cho Việt kiều tại Luật Dương Gia:
Xuất phát từ thực tiễn nhiều Việt kiều gặp vướng mắc kéo dài khi tự thực hiện thủ tục liên quan đến visa, cư trú, VNeID và mã số định danh cá nhân, Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trọn gói giúp Việt kiều giải quyết vấn đề đúng pháp luật và đúng nhu cầu thực tế cũng như hạn chế tối đa rủi ro phát sinh.
5.1. Phạm vi dịch vụ tư vấn và đối tượng hỗ trợ:
Dịch vụ của Luật Dương Gia được thiết kế linh hoạt theo từng trường hợp Việt kiều, bao gồm nhưng không giới hạn các nội dung sau:
- Tư vấn lựa chọn loại visa phù hợp (miễn thị thực, thăm thân, kết hôn, lao động, đầu tư…);
- Hỗ trợ xin cấp, gia hạn, chuyển đổi mục đích visa cho Việt kiều;
- Tư vấn và hỗ trợ đăng ký VNeID theo đúng điều kiện pháp lý của từng trường hợp;
- Tra cứu, xác lập, điều chỉnh mã số định danh cá nhân, xử lý sai lệch dữ liệu nhân thân;
- Tư vấn lộ trình cư trú hợp pháp dài hạn tại Việt Nam;
- Hỗ trợ các thủ tục pháp lý liên quan phát sinh như: cư trú, hôn nhân – gia đình, đầu tư, đất đai, hộ tịch.
Đối tượng khách hàng có thể bao gồm:
- Việt kiều đã nhập quốc tịch nước ngoài;
- Việt kiều song tịch;
- Người gốc Việt Nam sinh sống lâu năm ở nước ngoài về Việt Nam dài hạn.
5.2. Quy trình tư vấn và thực hiện dịch vụ:
Luật Dương Gia triển khai dịch vụ theo quy trình rõ ràng, minh bạch, bảo đảm quyền lợi và tiến độ cho khách hàng:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và đánh giá tình trạng pháp lý. Luật sư trực tiếp rà soát hồ sơ nhân thân, quốc tịch, visa, tình trạng cư trú và dữ liệu dân cư của Việt kiều.
Bước 2: Tư vấn phương án pháp lý phù hợp. Đề xuất phương án tối ưu, xác định rõ:
- Có hay không đủ điều kiện đăng ký VNeID;
- Có thể xác lập mã số định danh hay cần xử lý dữ liệu trước;
- Nên gia hạn, chuyển đổi visa hay xin thẻ cư trú.
Bước 3: Hỗ trợ chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ. Hướng dẫn chi tiết hồ sơ, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chứng thực (nếu có).
Bước 4: Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước. Hỗ trợ khách hàng làm việc với cơ quan xuất nhập cảnh, cơ quan công an, cơ quan hộ tịch theo đúng thẩm quyền.
Bước 5: Theo dõi và bàn giao kết quả. Theo sát quá trình xử lý, kịp thời xử lý phát sinh và bàn giao kết quả đầy đủ cho khách hàng.
5.3. Cam kết pháp lý của Luật Dương Gia:
Khi sử dụng dịch vụ tại Luật Dương Gia, Việt kiều được cam kết:
- Tư vấn đúng quy định pháp luật hiện hành;
- Bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân và hồ sơ của khách hàng;
- Minh bạch về phạm vi công việc, chi phí và thời gian thực hiện;
- Đồng hành xử lý đến khi hoàn tất thủ tục, không bỏ dở giữa chừng.
Với đặc thù pháp lý phức tạp và sự khác biệt về quốc tịch, giấy tờ nhân thân thì việc tự thực hiện các thủ tục liên quan đến visa, VNeID và mã số định danh cá nhân thường tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với Việt kiều. Dịch vụ tư vấn Visa, VNeID, mã số định danh cho Việt kiều tại Luật Dương Gia không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ hồ sơ co khách hàng mà còn hướng đến giải quyết toàn diện tình trạng pháp lý. Từ đó giúp Việt kiều ổn định cư trú, chủ động thực hiện các thủ tục hành chính và yên tâm sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam.
