Làm thế nào để truất quyền thừa kế của một người?

Trong quá trình lập di chúc, người để lại di sản có quyền quyết định việc phân chia tài sản của mình, trong đó có quyền truất quyền hưởng di sản của một người thừa kế. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối mà phải tuân thủ các điều kiện và giới hạn do pháp luật quy định. Vậy, làm thế nào để truất quyền thừa kế của một người?

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Trụ sở chính: 89 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội.

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hoà Xuân, Đà Nẵng.

Chi nhánh TPHCM: 161A Đào Duy Anh, phường Đức Nhuận, TPHCM.

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900.6586

Số điện thoại Luật sư: 058.7999997

Email: luatsu@luatduonggia.vn

1. Làm thế nào để truất quyền thừa kế của một người?

Truất quyền hưởng di sản là một trong những quyền của người lập di chúc được pháp luật thừa nhận. ĐIều 626 Bộ luật Dân sự 2015 quy định, người lập di chúc có quyền sau đây:

  • Chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
  • Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
  • Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng;
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
  • Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản, người phân chia di sản.

Về nguyên tắc, pháp luật không bắt buộc người lập di chúc phải đưa ra một lý do cụ thể khi thực hiện quyền truất quyền hưởng di sản. Trên thực tế, quyết định truất quyền hưởng di sản có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như:

  • Quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế phát sinh mâu thuẫn, rạn nứt kéo dài;
  • Người thừa kế có hành vi gây tổn hại nghiêm trọng đến lợi ích, danh dự hoặc tài sản của gia đình;
  • Người để lại di sản không còn mong muốn để lại tài sản cho người thừa kế do sự khác biệt về quan điểm hoặc hoàn cảnh gia đình;
  • Người thừa kế có hành vi làm mất lòng tin của người để lại di sản; 
  • Những nguyên nhân khác xuất phát từ ý chí và nguyện vọng riêng của người lập di chúc.

Đối với nội dung “Làm thế nào để truất quyền thừa kế của một người?”, để việc truất quyền hưởng di sản được thể hiện rõ ràng và hạn chế tranh chấp sau này, người lập di chúc có thể thực hiện theo các bước cơ bản như sau:

  • Bước 1: Xác định người bị truất quyền hưởng di sản: Người lập di chúc cần xác định rõ người mà mình không muốn cho hưởng di sản. Việc ghi nhận đầy đủ thông tin nhận diện người thừa kế giúp hạn chế trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc nhầm lẫn khi di chúc được công bố và thực hiện.
  • Bước 2: Lập di chúc thể hiện rõ ý chí truất quyền: Trong di chúc, người lập di chúc cần thể hiện một cách rõ ràng ý chí truất quyền hưởng di sản của người cụ thể. Đồng thời, di chúc phải đáp ứng các điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật để được công nhận là di chúc hợp pháp (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Bước 3: Lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp: Di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác trong những trường hợp pháp luật cho phép (Điều 627 và Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015). Đối với di chúc bằng văn bản, việc công chứng hoặc chứng thực không phải trong mọi trường hợp đều là điều kiện bắt buộc để di chúc có hiệu lực. Tuy nhiên, công chứng hoặc chứng thực có thể giúp tăng tính an toàn pháp lý và hạn chế tranh chấp về sau.
  • Bước 4: Lưu giữ di chúc: Người lập di chúc nên bảo quản di chúc tại nơi an toàn hoặc lựa chọn hình thức lưu giữ phù hợp, đặc biệt trong trường hợp di chúc có giá trị tài sản lớn hoặc có khả năng phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế. Sau khi người lập di chúc qua đời, di chúc được công bố và thực hiện theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc truất quyền cần được xem xét cùng với các quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc và các trường hợp không được quyền hưởng di sản.
Xem thêm:  Các trường hợp nào cháu được hưởng thừa kế của ông bà?

Lưu ý: Về lý do truất quyền thừa kế trong di chúc, pháp luật không bắt buộc người lập di chúc phải nêu lý do khi truất quyền hưởng di sản của một người. Đây là sự thể hiện ý chí của người có tài sản đối với việc định đoạt di sản của mình. Tuy nhiên, trong thực tế, nếu việc truất quyền có khả năng dẫn đến tranh chấp, do đó người lập di chúc có thể cân nhắc thể hiện rõ hoàn cảnh, nguyên nhân hoặc nguyện vọng liên quan trong phạm vi phù hợp. Việc này có thể giúp làm rõ ý chí của người lập di chúc, tuy nhiên nội dung được ghi nhận vẫn phải bảo đảm không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. 

Như vậy: Pháp luật dân sự tôn trọng quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân thông qua việc lập di chúc, trong đó bao gồm quyền truất quyền hưởng di sản của người thừa kế. Tuy nhiên, để quyết định này có giá trị pháp lý, di chúc phải được lập đúng quy định và không được làm ảnh hưởng đến các quyền thừa kế mà pháp luật đặc biệt bảo vệ.

Do đó, khi có nhu cầu truất quyền hưởng di sản, người lập di chúc cần xác định chính xác người bị truất quyền, thể hiện rõ ý chí trong di chúc, bảo đảm di chúc hợp pháp và đặc biệt lưu ý đến quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015). Việc chuẩn bị chặt chẽ ngay từ thời điểm lập di chúc sẽ góp phần bảo đảm ý chí của người để lại di sản được tôn trọng, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp trong quá trình phân chia di sản.

  • Gọi 058.7999997 để được sử dụng dịch vụ Luật sư chuyên về thừa kế!
  • Kết nối Zalo (058.7999997) để được Luật sư tư vấn pháp luật thừa kế!

2. Lập di chúc truất quyền thừa kế có bắt buộc công chứng, chứng thực không?

Theo quy định của Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản có thể được lập dưới nhiều hình thức khác nhau và được công nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung và hình thức theo quy định pháp luật. Cụ thể, di chúc bằng văn bản bao gồm:

  • Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng;
  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng;
  • Di chúc bằng văn bản có công chứng;
  • Di chúc bằng văn bản có chứng thực.

Đối với di chúc thể hiện ý chí truất quyền hưởng di sản của một người, pháp luật không đặt ra yêu cầu bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực chỉ vì nội dung di chúc có điều khoản truất quyền. Vì vậy, người lập di chúc có thể lựa chọn hình thức phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của mình.

Như vậy, KHÔNG phải mọi trường hợp lập di chúc để truất quyền thừa kế đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.

* Khuyến nghị: Mặc dù không phải điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp, công chứng hoặc chứng thực di chúc là phương án nên cân nhắc, đặc biệt khi di sản có giá trị lớn (đất đai, nhà cửa…) hoặc việc truất quyền hưởng di sản có khả năng phát sinh tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình. Việc công chứng, chứng thực có thể giúp làm rõ thời điểm lập di chúc, chủ thể lập di chúc và ý chí của người lập di chúc tại thời điểm lập. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp hạn chế các tranh chấp sau này liên quan đến việc giả mạo, cưỡng ép hoặc nghi ngờ người lập di chúc không minh mẫn.

3. Những lưu ý quan trọng khi truất quyền thừa kế:

Truất quyền hưởng di sản là quyền định đoạt của người lập di chúc đối với tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Tuy nhiên, để ý chí này được thực hiện trên thực tế, người lập di chúc không chỉ cần thể hiện rõ việc truất quyền mà còn phải bảo đảm di chúc được lập hợp pháp và phù hợp với các giới hạn mà pháp luật đặt ra đối với quyền định đoạt di sản.

Đặc biệt, việc truất quyền hưởng di sản thường dễ phát sinh tranh chấp bởi người bị truất quyền có thể không đồng ý với nội dung di chúc hoặc cho rằng việc lập di chúc không bảo đảm tính tự nguyện, minh mẫn. Vì vậy, người lập di chúc cần lưu ý những vấn đề sau:

Xem thêm:  Ai được hưởng bồi thường thu hồi đất chưa chia thừa kế?

3.1. Bảo đảm di chúc được lập hợp pháp theo quy định của pháp luật:

Đây là điều kiện nền tảng để quyết định truất quyền hưởng di sản có thể được công nhận.

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép; 
  • Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật;
  • Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, việc lập di chúc phải đáp ứng các điều kiện riêng theo quy định pháp luật. Người đã thành niên nhưng bị hạn chế về khả năng nhận thức, làm chủ hành vi cũng cần được xem xét theo quy định tương ứng.

Bên cạnh đó, nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và hình thức di chúc phải phù hợp với quy định pháp luật.

Do đó, nếu người lập di chúc muốn truất quyền hưởng di sản của một người, điều quan trọng không chỉ là ghi nhận nội dung “truất quyền thừa kế” mà phải bảo đảm toàn bộ di chúc có giá trị pháp lý.

3.2. Xác định chính xác người bị truất quyền:

  • Nội dung truất quyền hưởng di sản cần được thể hiện rõ ràng để xác định chính xác người mà người lập di chúc không muốn cho hưởng di sản. Người lập di chúc nên sử dụng đầy đủ thông tin cần thiết để nhận diện người thừa kế, tránh trường hợp tên hoặc thông tin cá nhân bị ghi không chính xác, gây khó khăn cho việc xác định người bị truất quyền sau khi người lập di chúc qua đời.
  • Đặc biệt, nếu trong gia đình có nhiều người có tên giống nhau hoặc có nhiều người cùng thuộc một hàng thừa kế thì việc xác định cụ thể người bị truất quyền càng cần được chú trọng.

3.3. Xác định rõ tài sản và phạm vi truất quyền:

  • Truất quyền hưởng di sản cần được xem xét trong mối quan hệ với phần tài sản mà người lập di chúc có quyền định đoạt.
  • Trước khi lập di chúc, cần xác định rõ tài sản nào thuộc quyền sở hữu của người lập di chúc, tài sản nào là tài sản chung và phần quyền sở hữu của người lập di chúc trong khối tài sản chung…
  • Ví dụ: Đối với tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng, người lập di chúc không thể dùng di chúc để định đoạt toàn bộ tài sản chung nếu chỉ có quyền sở hữu đối với một phần tài sản đó.
  • Việc xác định chính xác phạm vi di sản giúp tránh tình trạng di chúc định đoạt vượt quá quyền của người lập di chúc; từ đó hạn chế tranh chấp khi phân chia di sản.

3.4. Lưu ý về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc:

Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi thực hiện việc truất quyền hưởng di sản.

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó:

  • Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng; 
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động.

Hay nói cách khác, trong trường hợp đáp ứng đủ điều kiện luật định, những người này được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu di sản được chia theo pháp luật và người đó không từ chối nhận di sản hoặc không thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản.

Vì vậy, việc ghi rõ trong di chúc rằng một người bị “truất quyền thừa kế” không phải lúc nào cũng dẫn đến việc người đó không nhận được bất kỳ phần di sản nào.

3.5. Phân biệt truất quyền hưởng di sản với không được quyền hưởng di sản:

Hai khái niệm này có bản chất pháp lý khác nhau và không nên sử dụng thay thế cho nhau. Cụ thể:

  • “Truất quyền hưởng di sản” là việc người lập di chúc thể hiện ý chí không cho một người thừa kế hưởng di sản trong phạm vi pháp luật cho phép;
  • “Người không được quyền hưởng di sản” là trường hợp xuất phát từ chính hành vi của người thừa kế và được pháp luật quy định cụ thể. Chẳng hạn, người có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người để lại di sản hoặc có hành vi nghiêm trọng khác thuộc các trường hợp quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 có thể không được quyền hưởng di sản.
Xem thêm:  Quyền thừa kế với đất thuê trả tiền một lần, hàng năm

Việc phân biệt hai trường hợp này có ý nghĩa quan trọng khi xác định căn cứ pháp lý và quyền của những người liên quan trong quá trình giải quyết thừa kế.

4. Những câu hỏi thường gặp về truất quyền thừa kế:

4.1. Người bị truất quyền có được khởi kiện yêu cầu chia di sản không?

Việc một người bị truất quyền trong di chúc không đồng nghĩa với việc họ đương nhiên mất quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét tính hợp pháp của di chúc. Nếu có căn cứ cho rằng di chúc không đáp ứng điều kiện có hiệu lực, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.

Ví dụ, họ có thể đưa ra yêu cầu liên quan đến:

  • Tính minh mẫn, sáng suốt của người lập di chúc;
  • Tính tự nguyện khi lập di chúc;
  • Việc người lập di chúc có bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép hay không;
  • Hình thức của di chúc;
  • Nội dung di chúc có vi phạm quy định pháp luật hay không;
  • Phạm vi tài sản được dùng để lập di chúc; 
  • Quyền hưởng di sản của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Khi có tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào chứng cứ và quy định pháp luật để xác định hiệu lực của di chúc cũng như quyền hưởng di sản của từng người.

4.2. Có trường hợp nào người bị truất quyền vẫn được hưởng di sản không?

  • Việc một người bị ghi nhận là “truất quyền thừa kế” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc họ không nhận được bất kỳ phần di sản nào.
  • Trường hợp điển hình là người đó thuộc nhóm người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Ngoài ra, cần xem xét liệu việc truất quyền có được thể hiện trong một di chúc hợp pháp hay không. Nếu di chúc bị xác định vô hiệu toàn bộ hoặc một phần, việc phân chia di sản có thể được thực hiện theo các quy định khác của pháp luật về thừa kế.
  • Do đó, để xác định một người có thực sự bị loại khỏi quyền hưởng di sản hay không, không thể chỉ căn cứ vào một câu ghi trong di chúc mà phải xem xét toàn bộ tình trạng pháp lý của người đó và hiệu lực của di chúc.

4.3. Có thể thay đổi hoặc hủy bỏ quyết định truất quyền thừa kế không?

  • Trong thời gian còn sống, người lập di chúc quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo quy định pháp luật.
  • Do đó, nếu sau khi lập di chúc, người để lại di sản thay đổi nguyện vọng và muốn cho người trước đó bị truất quyền được hưởng di sản thì họ có thể lập di chúc mới hoặc thực hiện việc sửa đổi, bổ sung di chúc theo hình thức phù hợp.
  • Khi có nhiều bản di chúc được lập đối với cùng một tài sản, cần xác định bản di chúc nào có hiệu lực theo quy định pháp luật. Vì vậy, khi thay đổi ý chí phân chia tài sản, người lập di chúc nên thực hiện việc sửa đổi một cách rõ ràng để tránh phát sinh tranh chấp giữa những người thừa kế.

4.4. Không lập di chúc thì có truất quyền thừa kế được không?

  • Về nguyên tắc, truất quyền hưởng di sản theo ý chí của người để lại di sản được thực hiện thông qua di chúc.
  • Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật. Khi đó, việc xác định người được hưởng di sản sẽ căn cứ vào hàng thừa kế, quan hệ với người để lại di sản và các quy định khác của pháp luật.
  • Trong đó không loại trừ di chúc miệng theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015 nếu đáp ứng được đầy đủ điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Cụ thể: Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng. Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

Đội ngũ Luật sư, Chuyên viên của Luật Dương Gia

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Nguyễn Văn Dương

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đỗ Xuân Tựu

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đoàn Văn Ba

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Đinh Thuỳ Dung

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Vũ Thị Mai

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Nguyễn Đức Thắng

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Vũ Văn Huân

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Hoài Bão

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Văn Thư

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Luật sư Nguyễn Ngọc Anh

Trần Thị Minh Hà

Trần Thị Minh Hà

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Nguyễn Hà Diễm Chi

Nguyễn Hà Diễm Chi

Trần Thị Kiều Trinh

Trần Thị Kiều Trinh

Phan Thanh Nhàn

Phan Thanh Nhàn

Trần Thị Bảo Ngọc

Trần Thị Bảo Ngọc

Gọi luật sư Gọi luật sư Yêu cầu dịch vụ Yêu cầu dịch vụ
Call Zalo